Mã Vạch 69 Là Của Nước Nào? Tìm Hiểu Mã Vạch 69
- Mã vạch 69 của nước nào?
- Tìm hiểu về mã vạch 69
- Những hiểu lầm phổ biến về mã vạch 69
- Cách tra cứu mã vạch 69
- Cách 1: Kiểm tra thủ công thông qua cấu trúc mã vạch
- Cách 2: Sử dụng ứng dụng quét mã vạch
- Cách 3: Tra cứu mã vạch trực tuyến
- Mã vạch 69 hợp lệ nhưng không đủ điều kiện lưu thông?
- Khi nào doanh nghiệp nên chuẩn hoá mã vạch?
- AsiaBarcode – Đơn vị cung cấp giải pháp tem nhãn và vật tư in mã vạch chuyên nghiệp
Trong quá trình lưu thông, phân phối và xuất nhập khẩu hàng hóa, việc xác định nguồn gốc thông qua mã số mã vạch là một bước quan trọng đối với doanh nghiệp. Một trong những thắc mắc phổ biến nhất hiện nay là: Mã vạch 69 của nước nào và liệu đầu số này có phản ánh chính xác xuất xứ sản phẩm hay không?
Mã vạch 69 của nước nào?
Theo hệ thống mã số mã vạch toàn cầu GS1, mã vạch 69 được cấp cho GS1 Trung Quốc.
Vì vậy, sản phẩm có mã vạch bắt đầu bằng 690, 691, 692,... đến 699 cho thấy doanh nghiệp sở hữu mã số đã đăng ký tại GS1 Trung Quốc, kể cả trong trường hợp doanh nghiệp là nước ngoài.
Tìm hiểu về mã vạch 69
Mã vạch có nhiều Version khác nhau: UPC (UPC-A, UPC-B, UPC-C…); EAN (EAN-8, EAN-13, EAN-14); Code 128 (Code 128 Auto, Code 128-A..)… Tuy nhiên, EAN là loại được sử dụng phổ biến nhất, vì vậy phần dưới đây sẽ tập trung trình bày về EAN.
Hệ thống mã số mã vạch GS1 được xây dựng nhằm chuẩn hóa việc nhận diện sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đối với chuẩn EAN-13 cấu trúc mã vạch bao gồm:
- Ba chữ số đầu: mã quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cấp mã
- Dãy số tiếp theo: mã doanh nghiệp
- Dãy số sau đó: mã sản phẩm
- Chữ số cuối cùng: số kiểm tra (check digit)
Trong cấu trúc này, ba chữ số đầu tiên không thể hiện nơi sản xuất, mà chỉ cho biết tổ chức GS1 nào đã cấp mã số cho doanh nghiệp sở hữu sản phẩm. Đối với mã vạch 69, GS1 quy định rõ:
- 690 - 699: GS1 Trung Quốc
- 893: GS1 Việt Nam
- 880: GS1 Hàn Quốc
Vì sao mã vạch 69 xuất hiện phổ biến?
Thực tiễn thương mại thì mã vạch 69, đặc biệt là 690 và 692 xuất hiện với tần suất rất cao trên nhiều nhóm sản phẩm khác nhau. Nguyên nhân xuất phát từ đặc thù vận hành của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ nhất, Theo báo cáo của GS1 Global Service Report (2024), Trung Quốc là trung tâm sản xuất và đăng ký mã số mã vạch lớn nhất thế giới. Số lượng doanh nghiệp tham gia hệ thống GS1 tại Trung Quốc hơn 600.000, dẫn đến việc dải mã 690–695 được sử dụng rộng rãi.
Thứ hai, mô hình OEM (tạm dịch: sản xuất thiết bị gốc) và ODM (tạm dịch: sản xuất “thiết kế” gốc) khiến mã vạch không phản ánh nơi sản xuất thực tế. Nhiều doanh nghiệp quốc tế đặt nhà máy sản xuất tại các quốc gia khác nhau, nhưng vẫn lựa chọn đăng ký mã vạch tại GS1 Trung Quốc để thuận tiện cho việc quản lý chuỗi cung ứng.
Thứ ba, việc đăng ký mã vạch tại Trung Quốc mang lại lợi thế về chi phí, thời gian và khả năng tích hợp với hệ thống logistics nội địa và quốc tế. Điều này khiến mã vạch 69 trở thành lựa chọn phổ biến trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu hàng hóa.
Mã vạch 69 có đủ để xác minh nguồn gốc hàng hóa?
Đối với doanh nghiệp, mã vạch 69 không phải là căn cứ duy nhất để xác minh nguồn gốc hàng hóa. Việc chỉ dựa vào đầu số 690 hoặc 692 là chưa đủ để đánh giá tính hợp lệ, độ tin cậy hay khả năng lưu thông của sản phẩm trên thị trường.
- Để phục vụ mục tiêu quản trị chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần thực hiện:
- Tra cứu thông tin doanh nghiệp sở hữu mã số
- Kiểm tra trạng thái hoạt động của mã GTIN
- Đối chiếu dữ liệu với hệ thống GS1 và các nền tảng tra cứu chuyên sâu
- Xác minh thông tin phục vụ xuất nhập khẩu và phân phối
Đây chính là lý do các giải pháp tra cứu và quản lý mã số mã vạch chuyên nghiệp ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp thương mại và logistics.
Những hiểu lầm phổ biến về mã vạch 69
Việc hiểu chưa đầy đủ về mã vạch 69 có thể dẫn đến nhiều nhận định sai lệch trong quá trình đánh giá sản phẩm và đối tác. Một số quan điểm chưa chính xác thường gặp bao gồm:
- Hiểu lầm 1: Cho rằng mã vạch 69 là mã không rõ nguồn gốc
690–695 là dải mã hợp pháp của GS1 Trung Quốc, được công nhận toàn cầu. Vì vậy mã vạch 69 hoàn toàn là hợp pháp.
- Hiểu lầm 2: Chỉ cần thấy 69 là hàng kém chất lượng
Sai hoàn toàn. Vì mã vạch không phản ánh chất lượng, chỉ phản ánh đơn vị đăng ký mã.
- Hiểu lầm 3: Mã vạch 69 đồng nghĩa sản xuất tại Trung Quốc
Mã vạch 69 không đồng nghĩa với việc sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc. Vì sản xuất tại nước khác nhưng đăng ký tại Trung Quốc → vẫn mang mã 69 (phổ biến là các mã 690, 692)
- Hiểu lầm 4: Không cần tra cứu, nhìn đầu số là đủ
Trên thực tế, mã vạch 69 chỉ phản ánh nơi đăng ký mã số, không phản ánh chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất hay quốc gia gia công. Việc đánh giá sản phẩm trong kinh doanh cần dựa trên nhiều yếu tố khác như hồ sơ pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận và thông tin tra cứu mã số mã vạch.
Cách tra cứu mã vạch 69
Tra cứu mã vạch là bước cần thiết để doanh nghiệp kiểm tra thông tin cơ bản của sản phẩm trước khi sản xuất, nhập kho hoặc phân phối. Việc tra cứu giúp hạn chế rủi ro sử dụng mã vạch không phù hợp, đặc biệt với các mã phổ biến như mã vạch 69, 690, 692. Tùy theo mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể áp dụng một trong các cách tra cứu dưới đây.
Cách 1: Kiểm tra thủ công thông qua cấu trúc mã vạch
Kiểm tra thủ công là bước tra cứu sơ bộ, giúp doanh nghiệp nhận diện nhanh thông tin ban đầu của mã vạch mà không cần công cụ hỗ trợ. Quan sát 3 chữ số đầu của mã vạch để xác định tổ chức GS1 cấp mã:
- 000 - 019 GS1 Mỹ (United States) USA
- 030 - 039 GS1 Mỹ (United States) - mã vạch Mỹ
- 050 - 059 GS1 Anh Quốc
- 060 - 139 GS1 Mỹ (United States)
- 300 - 379 GS1 Pháp (France) - Mã vạch Pháp
- 400 - 440 GS1 Đức - Mã vạch của Đức
- 450 - 459 và 49 - 499 GS1 Nhật Bản - Mã vạch Nhật Bản
- 690 - 695 GS1 Trung Quốc - Mã vạch của Trung Quốc
- 760 - 769 GS1 Thụy Sỹ
- 880 GS1 Hàn Quốc
- 885 GS1 Thái Lan - Mã vạch Thái Lan
- 893 GS1 Việt Nam - Mã vạch Việt Nam
- 930 - 939 GS1 Úc (Australia)
- 888 GS1 Singapore
Kiểm tra thủ công không cung cấp thông tin về doanh nghiệp sở hữu mã hoặc tình trạng sử dụng mã, do đó chỉ nên xem là bước tham khảo ban đầu. Cách kiểm tra này chỉ giúp doanh nghiệp:
- Phân biệt mã vạch theo khu vực đăng ký
- Loại trừ các mã có cấu trúc không đúng chuẩn EAN-13
Cách 2: Sử dụng ứng dụng quét mã vạch
Ứng dụng quét mã vạch cho phép tra cứu nhanh thông tin sản phẩm thông qua điện thoại hoặc thiết bị quét cầm tay như:
- iCheck Scanner: Ứng dụng quét mã vạch phổ biến tại Việt Nam, dữ liệu sản phẩm đa dạng.
- Barcode Scanner: Ứng dụng quét mã vạch cơ bản, thao tác nhanh, dễ sử dụng.
- Google Lens: Công cụ tích hợp trên Android, hỗ trợ quét mã và hiển thị thông tin liên quan.
- Barcode Lookup: Nền tảng tra cứu mã vạch với cơ sở dữ liệu sản phẩm quốc tế.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Cài đặt ứng dụng quét mã vạch trên điện thoại hoặc thiết bị chuyên dụng
Bước 2: Mở ứng dụng và cho phép truy cập camera
Bước 3: Đưa camera hướng vào mã vạch trên bao bì sản phẩm
Bước 4: Chờ hệ thống quét và hiển thị kết quả
Thông tin thường hiển thị bao gồm: Dạng mã vạch (EAN-13, UPC…), đầu số mã vạch, tên sản phẩm (nếu có dữ liệu).
Cần lưu ý rằng:
- Kết quả phụ thuộc vào nguồn dữ liệu của ứng dụng
- Một số ứng dụng chỉ hiển thị thông tin hạn chế hoặc không cập nhật đầy đủ
- Không phải mọi mã vạch đều có dữ liệu công khai để ứng dụng hiển thị
Do đó, cách này phù hợp cho kiểm tra nhanh, nhưng chưa đáp ứng yêu cầu tra cứu chuyên sâu của doanh nghiệp.
Cách 3: Tra cứu mã vạch trực tuyến
Đây là phương pháp được khuyến khích cho doanh nghiệp khi cần xác thực mã vạch, kiểm tra dữ liệu doanh nghiệp sở hữu mã và đảm bảo tính hợp lệ toàn cầu bởi GS1 cung cấp:
Bước 1: Truy cập Verified by GS1 – tra cứu mã vạch GTIN/GLN chính thức
Bước 2: Nhập mã GTIN. Ví dụ: 6921234567814 rồi ấn “Search”
Bước 3: Màn hình xuất hiện thông tin về quốc gia (Trung Quốc) và đôi khi là chi tiết về nhà sản xuất hoặc sản phẩm.
So với kiểm tra thủ công và ứng dụng quét mã, tra cứu trực tuyến cho phép đánh giá tổng thể hơn về mã vạch, đặc biệt khi làm việc với số lượng lớn sản phẩm hoặc chuỗi cung ứng nhiều tầng.
Lưu ý khi tra cứu về độ dài mã vạch:
- 8 chữ số (EAN-8): Dùng cho sản phẩm kích thước nhỏ, vẫn thuộc hệ thống GS1 nhưng ít phổ biến trong bán lẻ và logistics.
- 12 chữ số (UPC-A): Chuẩn mã vạch sử dụng chủ yếu tại Mỹ và Canada, có thể quy đổi sang GTIN trong hệ thống GS1 toàn cầu.
- 13 chữ số (EAN-13): Chuẩn mã vạch phổ biến nhất hiện nay, trong đó các đầu số như 690, 692 thuộc GS1 Trung Quốc.
- 14 chữ số (GTIN-14): Dùng để quản lý đơn vị đóng gói lớn như thùng, kiện trong kho vận và chuỗi cung ứng, không in trực tiếp trên sản phẩm bán lẻ.
Ngoài GS1, doanh nghiệp có thể sử dụng các website khác như CheckBarcode.com - Free Barcode Checker, Bar Codes Talk.
Mã vạch 69 hợp lệ nhưng không đủ điều kiện lưu thông?
Một thực tế ít được đề cập là mã vạch 69 có thể hợp lệ về mặt GS1 nhưng vẫn chưa đủ điều kiện để lưu thông trong một số hệ thống phân phối. Nguyên nhân đến từ việc:
- Mã vạch chỉ được đăng ký nhưng chưa công bố dữ liệu sản phẩm
- Thiếu liên kết giữa mã GTIN và hồ sơ pháp lý tại thị trường phân phối
- Không đáp ứng yêu cầu tích hợp dữ liệu của hệ thống bán lẻ, kho vận hoặc sàn thương mại điện tử
Đối với doanh nghiệp thương mại và logistics, mã vạch không chỉ là công cụ nhận diện, mà còn là điểm kết nối dữ liệu trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu mã vạch 69 không được quản lý đúng cách, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong khâu kiểm kê, vận hành kho, xuất nhập hàng và kết nối hệ thống.
Khi nào doanh nghiệp nên chuẩn hoá mã vạch?
Việc tra cứu mã vạch 69 là cần thiết, nhưng trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp nên cân nhắc đăng ký công bố dữ liệu sản phẩm mã vạch khi:
- Phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng
- Tham gia chuỗi cung ứng chính ngạch
- Phân phối hàng hóa qua hệ thống bán lẻ, siêu thị, sàn thương mại điện tử
- Cần quản lý dữ liệu sản phẩm một cách tập trung và lâu dài
Việc chủ động đăng ký mã vạch giúp doanh nghiệp:
- Trở thành chủ sở hữu hợp pháp của mã GTIN
- Kiểm soát dữ liệu sản phẩm trong toàn bộ vòng đời
- Tránh phụ thuộc vào mã vạch của đối tác OEM hoặc nhà gia công
- Tăng mức độ tin cậy trong hoạt động thương mại
AsiaBarcode – Đơn vị cung cấp giải pháp tem nhãn và vật tư in mã vạch chuyên nghiệp
AsiaBarcode là đơn vị chuyên cung cấp in tem mã vạch, tem cuộn, mực in mã vạch và nhãn RFID cho doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ và logistics trên toàn quốc. Chúng tôi tập trung vào các giải pháp in ấn giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, kiểm soát chi phí và đảm bảo tiến độ trong chuỗi cung ứng.
Với định hướng in nhanh – giá hợp lý – giao đúng hẹn, AsiaBarcode luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc lựa chọn giải pháp tem nhãn phù hợp với ứng dụng sử dụng thực tế.
Hệ thống in hiện đại kết hợp cùng đội ngũ thiết kế am hiểu kỹ thuật giúp AsiaBarcode đảm bảo tem nhãn rõ nét, bền màu, dễ quét, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong kho vận, bán lẻ và lưu thông hàng hóa. Mỗi đơn hàng đều được tư vấn kỹ lưỡng nhằm tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng in. AsiaBarcode cam kết:
- In mẫu miễn phí, duyệt trước khi sản xuất
- Chất lượng tem nhãn đồng đều, ổn định theo từng lô
- Tư vấn vật tư phù hợp với máy in và môi trường sử dụng
- Chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết
Với sự tin tưởng của nhiều doanh nghiệp, chúng tôi hướng đến trở thành đối tác cung cấp giải pháp tem nhãn và vật tư in mã vạch lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành cho khách hàng.
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ASIABARCODE
Địa chỉ: 766/18, Lạc Long Quân, Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Hotline: 0867 886 811 | Email: baobiasiavn@gamil.com









Xem thêm