Mã QR Code Là Gì? Vai Trò, Đặc Điểm Và Cách Tạo Mã QR
- Khái quát về mã QR Code
- Cấu trúc mã QR Code
- Phân loại mã QR Code
- Phân loại theo tính chất dữ liệu
- Phân loại theo mục đích sử dụng
- Phân loại theo kích thước và biến thể
- Ứng dụng, vai trò của mã QR Code là gì?
- Phân biệt mã QR Code với mã vạch truyền thống
- Cách sử dụng mã QR
- Cách tạo mã QR cho cá nhân
- Cách tạo mã QR cho link
- Một số thắc mắc phổ biến khác
- AsiaBarcode – Cung cấp mực in mã vạch, in tem mã vạch
Thay vì nhồi nhét nội dung khiến bao bì trở nên chật chội, mã QR Code giúp doanh nghiệp giảm khối lượng thông tin trên bao bì chỉ một lần quét. Vậy mã QR code là gì, chúng khác biệt ra sao với mã vạch truyền thống và làm thế nào để tạo mã chuẩn xác khi in ấn hàng loạt? Hãy cùng AsiaBarcode tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết dưới đây.
Khái quát về mã QR Code
Năm 2025, lực lượng Quản lý thị trường đã xử lý hơn 23.000 vụ vi phạm liên quan đến hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và vi phạm trên sàn thương mại điện tử. Vì vậy, việc minh bạch thông tin và truy xuất nhanh trở thành yêu cầu bắt buộc đối với bao bì sản phẩm hỗ trợ người dùng tiếp cận nhanh thông tin và kết nối trực tiếp với hệ thống số của doanh nghiệp.
Vậy mã QR Code là gì? Và vì sao QR Code ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong in ấn bao bì sản phẩm?
Mã QR Code là gì?
Mã QR Code (viết tắt của Quick Response Code – mã phản hồi nhanh) là một dạng mã vạch hai chiều (2D) được cấu tạo từ các ô vuông đen và trắng sắp xếp theo ma trận. Khác với mã vạch truyền thống chỉ đọc theo một chiều, QR Code có thể được quét và giải mã từ nhiều góc độ, cho phép truy xuất thông tin nhanh chóng bằng camera điện thoại hoặc máy quét chuyên dụng. Hay có thể hiểu đơn giản:
- QR Code: Là mã hóa thông tin dưới dạng hình ảnh để thiết bị đọc nhanh.
- Mã QR Code: Có thể chứa URL website, thông tin sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, thông tin liên hệ, dữ liệu truy xuất nguồn gốc, hoặc liên kết thanh toán.
Trong lĩnh vực in tem nhãn và bao bì, mã QR thường được in trực tiếp lên:
- Tem nhãn sản phẩm
- Bao bì hộp giấy, túi giấy
- Nhãn phụ, tem chống giả, tem truy xuất nguồn gốc
Nhờ đó, người tiêu dùng chỉ cần một lần quét QR để tiếp cận đầy đủ thông tin mà không cần in quá nhiều chữ trên bao bì.
Lịch sử phát triển
Mã QR Code không phải là công nghệ mới. QR Code được phát minh vào năm 1994 bởi Denso Wave – một công ty con của tập đoàn Toyota (Nhật Bản). Ban đầu, mục đích của QR Code là phục vụ quản lý linh kiện và dây chuyền sản xuất, giúp đọc dữ liệu nhanh hơn so với mã vạch 1D truyền thống.
Một số cột mốc quan trọng:
- 1994: QR Code ra đời, tập trung vào tốc độ quét và khả năng lưu trữ lớn
- 2000: QR Code được tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO/IEC 18004)
- 2010 – nay: Sự phổ biến của smartphone khiến QR Code bùng nổ trong bán lẻ, marketing, thanh toán, và đặc biệt là bao bì sản phẩm
Ngày nay, QR Code đã trở thành một phần quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình và uy tín của thương hiệu:
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm
- Chống hàng giả, hàng nhái
- Kết nối bao bì với website, landing page, mạng xã hội
- Tối ưu thiết kế bao bì
Cấu trúc mã QR Code
Thoạt nhìn qua thì mã QR Code chỉ là một hình vuông gồm nhiều ô đen trắng sắp xếp ngẫu nhiên. Tuy nhiên, trên thực tế, mỗi mã QR đều có cấu trúc tiêu chuẩn, được thiết kế để thiết bị có thể nhận diện nhanh, đọc chính xác và hạn chế lỗi khi in ấn trên sản phẩm.
Việc hiểu rõ cấu trúc mã QR Code là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp in mã QR đúng kỹ thuật, đảm bảo quét được ổn định trên nhiều chất liệu như giấy, decal, nhựa, túi giấy, hộp giấy. Các thành phần chính trong cấu trúc mã QR Code:
1. Cell
Là khu vực có nhiều ô hoa văn đen trắng chứa toàn bộ thông tin được mã hóa, bao gồm:
- URL website
- Nội dung văn bản
- Thông tin sản phẩm
- Thông tin truy xuất nguồn gốc
Dung lượng dữ liệu càng lớn thì mật độ ô vuông càng dày đặc hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sắc nét khi in mã QR Code.
2. Hoa văn định vị
Là ba ô vuông lớn nằm ở ba góc của mã QR. Bộ phận này giúp:
- Xác định vị trí mã QR
- Nhận biết hướng quét
- Đảm bảo QR Code vẫn đọc được ngay cả khi xoay nghiêng
Đây là yếu tố bắt buộc, không được thay đổi khi thiết kế hay in ấn.
3. Timing pattern
Là các dãy ô đen và trắng xen kẽ, giúp máy quét xác định:
- Kích thước ma trận dữ liệu
- Khoảng cách giữa các mô-đun
Thành phần này đảm bảo QR Code đọc được ổn định khi in ở kích thước nhỏ.
4. Alignment pattern
Là các ô vuông nhỏ nằm bên phải mã QR, có nhiệm vụ:
- Hỗ trợ quét chính xác khi mã bị cong, méo
- Giữ khả năng đọc tốt trên bao bì mềm như túi giấy, tem dán chai lọ
5. Thông tin format
Là phần nằm sát các hoa văn định vị, quyết định mức độ sửa lỗi và giữ toàn vẹn dữ liệu cho QR Code:
Giúp mã vẫn quét được dù bị che lấp hoặc hư hỏng một phần.
- Sử dụng chức năng Mask để cân bằng các ô đen trắng, tránh tình trạng mã quá đậm hoặc quá nhạt.
- Đảm bảo máy quét nhận diện chính xác dữ liệu trên mọi bề mặt bao bì.
Phân loại mã QR Code
Tùy theo mục đích sử dụng, mã QR Code được chia thành nhiều loại khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại QR giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí in ấn và khả năng ứng dụng trên bao bì sản phẩm.
Phân loại theo tính chất dữ liệu
Mã QR tĩnh
- Nội dung cố định, không thể chỉnh sửa sau khi tạo
- Phù hợp in trên tem nhãn sản phẩm, bao bì số lượng lớn
- Chi phí thấp, dễ sử dụng
Ví dụ: QR dẫn tới website thương hiệu, hướng dẫn sử dụng cơ bản.
Mã QR động
- Có thể thay đổi nội dung sau khi in thông qua liên kết trung gian
- Theo dõi được lượt quét, thời gian, vị trí
- Phù hợp chiến dịch marketing, sản phẩm ngắn hạn
Lưu ý: QR động thường cần nền tảng quản lý riêng.
Phân loại theo mục đích sử dụng
QR Code dẫn link
- Dẫn tới website
- Landing page sản phẩm
- Gian hàng thương mại điện tử
Rất thường được in trên hộp giấy, túi giấy, tem nhãn.
QR Code chứa thông tin sản phẩm
- Nguồn gốc xuất xứ
- Thành phần, hạn sử dụng
- Hướng dẫn bảo quản
Phù hợp cho ngành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
QR Code thanh toán
Ứng dụng trong bán lẻ, cửa hàng, POS:
- Thanh toán nhanh
- Hạn chế tiếp xúc tiền mặt
QR Code vCard
Lưu thông tin liên hệ:
- Tên doanh nghiệp
- Số điện thoại, email
- Website, mạng xã hội
QR Code WiFi, ứng dụng, sự kiện
Dùng cho không gian dịch vụ, hội chợ, triển lãm, cửa hàng.
Phân loại theo kích thước và biến thể
- QR Code tiêu chuẩn: Phổ biến, dễ quét, phù hợp in bao bì
- Micro QR Code: Kích thước nhỏ, dung lượng thấp, chỉ phù hợp không gian cực hẹp
- iQR Code: Có màu sắc, logo thương hiệu, cần in đúng kỹ thuật để đảm bảo khả năng quét
Ứng dụng, vai trò của mã QR Code là gì?
Mã QR Code là gì và dùng để làm gì mang tính ứng dụng thiết thực trong sản xuất và kinh doanh, liên quan trực tiếp đến hiệu quả vận hành, marketing và trải nghiệm khách hàng. QR Code hiện diện ngày càng nhiều trên tem nhãn, bao bì sản phẩm, túi giấy, hộp giấy nhờ khả năng kết nối nhanh giữa sản phẩm đến nền tảng trực tuyến.
Truy xuất thông tin sản phẩm nhanh chóng
Một trong những vai trò quan trọng nhất của mã QR Code là truy xuất thông tin. Khi được in trên tem nhãn hoặc bao bì, QR Code cho phép người tiêu dùng:
- Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ
- Xem thành phần, hướng dẫn sử dụng
- Xác thực sản phẩm chính hãng
Điều này đặc biệt cần thiết với các ngành như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, hàng tiêu dùng khi thông tin minh bạch ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng.
Tối ưu thiết kế bao bì sản phẩm
Không gian in ấn trên bao bì luôn có giới hạn. Thay vì in quá nhiều chữ gây rối mắt, doanh nghiệp có thể:
- Tóm lược thông tin trên nhãn
- Dùng QR Code để dẫn đến nội dung chi tiết
Nhờ đó, bao bì không nhét quá nhiều chữ mà vẫn đảm bảo đầy đủ thông tin cho người tiêu dùng.
Kết nối marketing và truyền thông thương hiệu
Chỉ với một lần quét QR, khách hàng đã có thể xem đầy đủ thông tin và nội dung của thương hiệu:
- Website doanh nghiệp
- Landing page sản phẩm
- Fanpage, mạng xã hội
- Chương trình khuyến mãi
Ứng dụng trong bán lẻ và thanh toán
In mã QR lên hóa đơn, túi giấy hoặc bao bì giao hàng giúp tối ưu quy trình bán lẻ, giảm bớt các bước làm thủ công và mua sắm thuận tiện hơn cho khách hàng:
- Thanh toán không tiền mặt
- Đặt hàng nhanh
- Kiểm tra đơn hàng
Hỗ trợ quản lý nội bộ và logistics
So với việc nhập liệu thủ công, quét QR Code giúp giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý dữ liệu:
- Quản lý lô hàng
- Theo dõi tồn kho
- Kiểm soát quy trình đóng gói
Phân biệt mã QR Code với mã vạch truyền thống
Mặc dù đều là công cụ mã hóa dữ liệu, nhưng QR Code (barcode 2D) và mã vạch truyền thống (barcode 1D) có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc, khả năng lưu trữ và tính ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực in tem nhãn, bao bì.
| Tiêu chí | Mã QR Code | Mã vạch truyền thống |
| Kiểu mã hoá | 2 chiều (2D) | 1 chiều (1D) |
| Dung lượng dữ liệu | Rất lớn (URL, văn bản, đa dạng dữ liệu) | Rất hạn chế (chủ yếu là số) |
| Hướng quét | Quét đa hướng | Phải quét đúng chiều |
| Kích thước in | Nhỏ gọn | Dài, chiếm diện tích |
| Tính thẩm mỹ | Cao, có thể tùy biến | Thấp, khó tùy chỉnh |
| Khả năng ứng dụng | Truy xuất, marketing, thanh toán | Quản lý kho, bán lẻ truyền thống |
Lợi ích khi dùng mã QR Code thay thế mã vạch truyền thống:
- QR Code chứa được nhiều thông tin hơn mã vạch
- Dễ tích hợp vào thiết kế bao bì hiện đại
- Phù hợp khi người tiêu dùng sử dụng smartphone nhiều hơn
- Tăng tương tác thay vì chỉ quản lý nội bộ
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp kết hợp cả mã QR Code và mã vạch trên cùng một tem nhãn:
- Mã vạch phục vụ quản lý bán lẻ
- QR Code phục vụ khách hàng và marketing
Cách sử dụng mã QR
Người dùng có thể quét mã QR bằng:
- Camera mặc định trên smartphone (iOS, Android)
- Ứng dụng quét QR chuyên dụng
- Ứng dụng ngân hàng, ví điện tử tích hợp quét QR, Zalo, Google ống kính
Các bước cơ bản:
Bước 1: Mở camera hoặc ứng dụng quét QR
Bước 2: Hướng camera vào mã QR
Bước 3: Chờ thiết bị nhận diện và hiển thị nội dung
Bước 4: Nhấn vào liên kết hoặc thông tin hiển thị
Lưu ý khi sử dụng mã QR trên tem nhãn, bao bì:
- Đảm bảo mã QR in rõ nét, đủ độ tương phản
- Không in quá nhỏ gây khó quét
- Giữ vùng trắng xung quanh mã QR
Cách tạo mã QR cho cá nhân
Việc tạo mã QR hiện nay không yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ có thể dễ dàng tạo mã QR để phục vụ nhu cầu cơ bản. Các thông tin cá nhân thường dùng mã QR:
- Thông tin liên hệ (tên, số điện thoại, email)
- Trang cá nhân, mạng xã hội
- Portfolio, CV online
Các bước tạo mã QR cá nhân
Bước 1: Truy cập công cụ tạo QR Code trực tuyến TẠI ĐÂY
Bước 2: Chọn loại dữ liệu (văn bản, vCard, link) → Nhập nội dung cần mã hóa
Bước 3: Đăng nhập nếu chưa có tài khoản
Bước 4: Tạo và tải mã QR về máy
Với nhu cầu in ấn bao bì chuyên nghiệp, nên sử dụng file QR chất lượng cao (vector hoặc độ phân giải lớn) để đảm bảo khả năng quét sau in.
Cách tạo mã QR cho link
Mã QR cho link (URL QR Code) là loại phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt trong in tem nhãn, hộp giấy, túi giấy. Khi nào nên dùng QR Code cho link?
- Dẫn đến website doanh nghiệp
- Dẫn đến trang sản phẩm
- Dẫn đến landing page khuyến mãi
- Dẫn đến gian hàng online
Các bước tạo mã QR Code cho link:
Bước 1: Sao chép đường link cần tạo QR
Bước 2: Truy cập trình tạo QR Code TẠI ĐÂY
Bước 3: Dán link vào ô dữ liệu
Bước 4: Tùy chỉnh (màu sắc, khung logo nếu cần)
Bước 5: Đăng nhập/ đăng ký để tải file QR và kiểm tra khả năng quét trước khi in
Lưu ý khi in mã QR trên sản phẩm cho link:
- Ưu tiên link ngắn, ổn định
- Tránh chỉnh sửa quá nhiều làm giảm độ tương phản
- Test quét trên nhiều thiết bị trước khi in hàng loạt
Một số thắc mắc phổ biến khác
Sau khi in mã QR lên bao bì, có thể thay đổi nội dung bên trong mã không?
Có hai loại mã: mã tĩnh (Static) chứa thông tin cố định, không đổi được sau khi tạo; mã động (Dynamic) chỉ chứa link trung gian, bạn có thể đổi đích đến bất cứ lúc nào mà không cần in lại.
Mã QR có bị hết hạn hoặc giới hạn số lượt quét không?
Mã tĩnh không hết hạn và không giới hạn lượt quét - miễn là website đích còn hoạt động. Mã động phụ thuộc vào nhà cung cấp: nếu bạn ngưng trả phí hoặc dịch vụ đóng cửa, mã sẽ không hoạt động.
Nên sử dụng dịch vụ QR code uy tín như QR Code Generator, Bitly, Google và lưu file mã gốc để tạo lại nếu cần. Với sản phẩm lưu kho lâu, nên dùng mã tĩnh để đảm bảo mã vẫn hoạt động sau 1-2 năm.
Có thể in mã QR theo màu thương hiệu và chèn logo vào giữa không?
Được, nhưng phải đảm bảo độ tương phản tối thiểu 60% để camera nhận diện, đổi nền trắng thành màu sáng, và chèn logo không quá 20% diện tích mã. Trước khi in hàng loạt, hãy in thử và test quét bằng nhiều loại điện thoại khác nhau trong điều kiện ánh sáng khác nhau.
In mã QR trên bao bì có dễ bị lỗi không?
Nếu in đúng kỹ thuật, chọn mực in phù hợp và đảm bảo độ tương phản, mã QR Code hoàn toàn có thể quét ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm.
Kích thước in mã QR tối thiểu là bao nhiêu để điện thoại quét được?
Tối thiểu 2x2cm (0.8x0.8 inch) để hầu hết điện thoại quét được ở khoảng cách 15-20cm. Trên tem nhỏ như tem son, tem thuốc, có thể in 1.5x1.5cm nhưng phải test kỹ vì một số máy sẽ quét khó.
Mã QR chứa được tối đa bao nhiêu thông tin?
Mã QR chứa tối đa 4.296 ký tự chữ hoặc 7.089 chữ số.
AsiaBarcode – Cung cấp mực in mã vạch, in tem mã vạch
Trong lĩnh vực in tem nhãn và bao bì sản phẩm, chất lượng mực in và kỹ thuật in đóng vai trò quyết định đến khả năng quét của mã QR Code và mã vạch. AsiaBarcode là đơn vị chuyên:
- Cung cấp mực in mã vạch chất lượng cao
- In tem mã vạch, tem QR Code theo yêu cầu
- Tư vấn giải pháp in tem nhãn phù hợp từng ngành hàng
Với kinh nghiệm thực tế trong in ấn gần 10 năm và ứng dụng mã QR trên bao bì, AsiaBarcode giúp doanh nghiệp:
- Đảm bảo QR Code quét ổn định
- Tối ưu chi phí in ấn
- Nâng cao tính chuyên nghiệp cho sản phẩm
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ASIABARCODE
Địa chỉ: 766/18, Lạc Long Quân, Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Hotline: 0867 886 811 | Email: baobiasiavn@gamil.com
























Xem thêm